Května 2026 Časy východu a západu slunce v Kakegawa, Japonsko 🇯🇵
Slunce: Noc
Východ Slunce dnes: 04:34 ↑ 60.4° ENE
Západ Slunce dnes: 19:03 ↑ 299.6° WNW
Délka dne: 14h 28m
Směr Slunce: NW
Výška Slunce: -23.55°
Vzdálenost Slunce: 152.003 milion km
Další událost: neděle, 21 června 2026 (June Solstice)
Května 2026 Časy východu a západu slunce v Kakegawa
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
04:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +1m 52s | 03:24 | 20:06 | 03:58 | 19:32 | 04:30 | 18:59 | 11:45 | 150.71 |
| 2 |
04:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +1m 50s | 03:23 | 20:07 | 03:57 | 19:33 | 04:29 | 19:00 | 11:44 | 150.74 |
| 3 |
04:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +1m 49s | 03:21 | 20:08 | 03:56 | 19:34 | 04:28 | 19:01 | 11:44 | 150.79 |
| 4 |
04:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +1m 48s | 03:20 | 20:09 | 03:55 | 19:35 | 04:27 | 19:02 | 11:44 | 150.82 |
| 5 |
04:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 47s | 03:19 | 20:10 | 03:53 | 19:36 | 04:26 | 19:03 | 11:44 | 150.87 |
| 6 |
04:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 46s | 03:17 | 20:12 | 03:52 | 19:37 | 04:25 | 19:04 | 11:44 | 150.92 |
| 7 |
04:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +1m 44s | 03:16 | 20:13 | 03:51 | 19:38 | 04:24 | 19:05 | 11:44 | 150.94 |
| 8 |
04:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +1m 43s | 03:15 | 20:14 | 03:50 | 19:39 | 04:23 | 19:06 | 11:44 | 150.98 |
| 9 |
04:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +1m 42s | 03:14 | 20:15 | 03:49 | 19:40 | 04:22 | 19:06 | 11:44 | 151.03 |
| 10 |
04:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +1m 40s | 03:12 | 20:16 | 03:48 | 19:41 | 04:21 | 19:07 | 11:44 | 151.06 |
| 11 |
04:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 39s | 03:11 | 20:17 | 03:47 | 19:42 | 04:20 | 19:08 | 11:44 | 151.08 |
| 12 |
04:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 37s | 03:10 | 20:18 | 03:46 | 19:43 | 04:19 | 19:09 | 11:44 | 151.11 |
| 13 |
04:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +1m 36s | 03:09 | 20:20 | 03:45 | 19:44 | 04:18 | 19:10 | 11:44 | 151.16 |
| 14 |
04:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 34s | 03:08 | 20:21 | 03:44 | 19:44 | 04:17 | 19:11 | 11:44 | 151.19 |
| 15 |
04:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 32s | 03:07 | 20:22 | 03:43 | 19:45 | 04:17 | 19:12 | 11:44 | 151.23 |
| 16 |
04:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 31s | 03:05 | 20:23 | 03:42 | 19:46 | 04:16 | 19:12 | 11:44 | 151.26 |
| 17 |
04:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 29s | 03:04 | 20:24 | 03:41 | 19:47 | 04:15 | 19:13 | 11:44 | 151.28 |
| 18 |
04:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +1m 27s | 03:03 | 20:25 | 03:40 | 19:48 | 04:14 | 19:14 | 11:44 | 151.32 |
| 19 |
04:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 25s | 03:02 | 20:26 | 03:39 | 19:49 | 04:13 | 19:15 | 11:44 | 151.34 |
| 20 |
04:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 23s | 03:01 | 20:27 | 03:38 | 19:50 | 04:13 | 19:16 | 11:44 | 151.37 |
| 21 |
04:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 21s | 03:00 | 20:28 | 03:38 | 19:51 | 04:12 | 19:17 | 11:44 | 151.39 |
| 22 |
04:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 19s | 02:59 | 20:29 | 03:37 | 19:52 | 04:11 | 19:17 | 11:44 | 151.43 |
| 23 |
04:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 17s | 02:58 | 20:31 | 03:36 | 19:53 | 04:11 | 19:18 | 11:44 | 151.46 |
| 24 |
04:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +1m 15s | 02:58 | 20:32 | 03:35 | 19:54 | 04:10 | 19:19 | 11:44 | 151.49 |
| 25 |
04:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 13s | 02:57 | 20:33 | 03:35 | 19:55 | 04:09 | 19:20 | 11:44 | 151.51 |
| 26 |
04:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +1m 11s | 02:56 | 20:34 | 03:34 | 19:55 | 04:09 | 19:20 | 11:44 | 151.53 |
| 27 |
04:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 09s | 02:55 | 20:35 | 03:33 | 19:56 | 04:08 | 19:21 | 11:45 | 151.56 |
| 28 |
04:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +1m 06s | 02:54 | 20:36 | 03:33 | 19:57 | 04:08 | 19:22 | 11:45 | 151.58 |
| 29 |
04:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +1m 04s | 02:54 | 20:37 | 03:32 | 19:58 | 04:07 | 19:23 | 11:45 | 151.61 |
| 30 |
04:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +1m 02s | 02:53 | 20:37 | 03:32 | 19:59 | 04:07 | 19:23 | 11:45 | 151.63 |
| 31 |
04:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 59s | 02:52 | 20:38 | 03:31 | 20:00 | 04:06 | 19:24 | 11:45 | 151.66 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Kakegawa. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Kakegawa, nejranější východ slunce dne May je dne května 30 nebo května 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 30 nebo května 31.
2026 Graf slunce pro Kakegawa
Cesta Slunce na Vybraný datum v Kakegawa
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Japonsko:
FAQ o východu a západu slunce — Kakegawa
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Kakegawa.