Časy východu a západu slunce v Kófu, Japonsko 🇯🇵
Slunce: Denní světlo
Východ Slunce dnes: 04:44 ↑ 63.5° ENE
Západ Slunce dnes: 18:59 ↑ 296.3° WNW
Délka dne: 14h 14m
Směr Slunce: E
Výška Slunce: 49.48°
Vzdálenost Slunce: 152.015 milion km
Další událost: středa, 23 září 2026 (September Equinox)
Července 2026 Časy východu a západu slunce v Kófu
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
04:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -0m 27s | 02:45 | 20:53 | 03:26 | 20:12 | 04:03 | 19:35 | 11:49 | 152.08 |
| 2 |
04:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -0m 30s | 02:45 | 20:53 | 03:26 | 20:12 | 04:03 | 19:35 | 11:49 | 152.08 |
| 3 |
04:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -0m 33s | 02:46 | 20:53 | 03:27 | 20:12 | 04:04 | 19:35 | 11:49 | 152.08 |
| 4 |
04:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -0m 36s | 02:46 | 20:52 | 03:27 | 20:12 | 04:04 | 19:35 | 11:50 | 152.09 |
| 5 |
04:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 39s | 02:47 | 20:52 | 03:28 | 20:11 | 04:05 | 19:35 | 11:50 | 152.09 |
| 6 |
04:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 41s | 02:48 | 20:52 | 03:28 | 20:11 | 04:05 | 19:35 | 11:50 | 152.09 |
| 7 |
04:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 44s | 02:49 | 20:51 | 03:29 | 20:11 | 04:06 | 19:34 | 11:50 | 152.09 |
| 8 |
04:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 47s | 02:49 | 20:51 | 03:30 | 20:10 | 04:06 | 19:34 | 11:50 | 152.09 |
| 9 |
04:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 50s | 02:50 | 20:50 | 03:30 | 20:10 | 04:07 | 19:34 | 11:50 | 152.09 |
| 10 |
04:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -0m 52s | 02:51 | 20:50 | 03:31 | 20:10 | 04:08 | 19:33 | 11:51 | 152.08 |
| 11 |
04:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -0m 55s | 02:52 | 20:49 | 03:32 | 20:09 | 04:08 | 19:33 | 11:51 | 152.08 |
| 12 |
04:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 57s | 02:53 | 20:48 | 03:33 | 20:09 | 04:09 | 19:33 | 11:51 | 152.08 |
| 13 |
04:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -1m 00s | 02:54 | 20:48 | 03:33 | 20:08 | 04:10 | 19:32 | 11:51 | 152.07 |
| 14 |
04:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -1m 02s | 02:55 | 20:47 | 03:34 | 20:08 | 04:10 | 19:32 | 11:51 | 152.07 |
| 15 |
04:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -1m 05s | 02:56 | 20:46 | 03:35 | 20:07 | 04:11 | 19:31 | 11:51 | 152.06 |
| 16 |
04:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -1m 07s | 02:56 | 20:45 | 03:36 | 20:06 | 04:12 | 19:31 | 11:51 | 152.05 |
| 17 |
04:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -1m 10s | 02:57 | 20:45 | 03:37 | 20:06 | 04:12 | 19:30 | 11:51 | 152.04 |
| 18 |
04:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -1m 12s | 02:58 | 20:44 | 03:37 | 20:05 | 04:13 | 19:29 | 11:51 | 152.03 |
| 19 |
04:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -1m 14s | 03:00 | 20:43 | 03:38 | 20:04 | 04:14 | 19:29 | 11:52 | 152.02 |
| 20 |
04:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -1m 16s | 03:01 | 20:42 | 03:39 | 20:03 | 04:15 | 19:28 | 11:52 | 152.01 |
| 21 |
04:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -1m 18s | 03:02 | 20:41 | 03:40 | 20:03 | 04:15 | 19:27 | 11:52 | 152.00 |
| 22 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -1m 21s | 03:03 | 20:40 | 03:41 | 20:02 | 04:16 | 19:27 | 11:52 | 151.99 |
| 23 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -1m 23s | 03:04 | 20:39 | 03:42 | 20:01 | 04:17 | 19:26 | 11:52 | 151.97 |
| 24 |
04:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -1m 25s | 03:05 | 20:38 | 03:43 | 20:00 | 04:18 | 19:25 | 11:52 | 151.96 |
| 25 |
04:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -1m 26s | 03:06 | 20:37 | 03:44 | 19:59 | 04:19 | 19:24 | 11:52 | 151.95 |
| 26 |
04:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -1m 28s | 03:07 | 20:36 | 03:45 | 19:58 | 04:19 | 19:24 | 11:52 | 151.93 |
| 27 |
04:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -1m 30s | 03:08 | 20:35 | 03:46 | 19:57 | 04:20 | 19:23 | 11:52 | 151.92 |
| 28 |
04:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -1m 32s | 03:09 | 20:33 | 03:47 | 19:56 | 04:21 | 19:22 | 11:52 | 151.90 |
| 29 |
04:51
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -1m 34s | 03:10 | 20:32 | 03:48 | 19:55 | 04:22 | 19:21 | 11:52 | 151.89 |
| 30 |
04:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -1m 35s | 03:12 | 20:31 | 03:48 | 19:54 | 04:23 | 19:20 | 11:52 | 151.86 |
| 31 |
04:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -1m 37s | 03:13 | 20:30 | 03:49 | 19:53 | 04:24 | 19:19 | 11:52 | 151.85 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Kófu. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Kófu, nejranější východ slunce dne July je dne července 01 nebo nejzazší západ slunce dne July je dne července 01 do 04.
2026 Graf slunce pro Kófu
Cesta Slunce na Vybraný datum v Kófu
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Japonsko:
FAQ o východu a západu slunce — Kófu
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Kófu.