Května 2026 Časy východu a západu slunce v Maicao, Kolumbie 🇨🇴
Slunce: Civilní soumrak
Východ Slunce dnes: 05:39 ↑ 81.1° E
Západ Slunce dnes: 17:59 ↑ 278.7° W
Délka dne: 12h 20m
Směr Slunce: E
Výška Slunce: -4.08°
Vzdálenost Slunce: 151.009 milion km
Další událost: úterý, 22 září 2026 (September Equinox)
Května 2026 Časy východu a západu slunce v Maicao
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
05:30
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 32s | 04:16 | 19:15 | 04:42 | 18:49 | 05:07 | 18:24 | 11:46 | 150.71 |
| 2 |
05:29
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 31s | 04:15 | 19:16 | 04:41 | 18:50 | 05:07 | 18:24 | 11:46 | 150.75 |
| 3 |
05:29
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 31s | 04:15 | 19:16 | 04:41 | 18:50 | 05:07 | 18:24 | 11:45 | 150.79 |
| 4 |
05:29
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 31s | 04:14 | 19:16 | 04:40 | 18:50 | 05:06 | 18:24 | 11:45 | 150.83 |
| 5 |
05:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 30s | 04:14 | 19:17 | 04:40 | 18:50 | 05:06 | 18:25 | 11:45 | 150.87 |
| 6 |
05:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 30s | 04:13 | 19:17 | 04:40 | 18:51 | 05:05 | 18:25 | 11:45 | 150.91 |
| 7 |
05:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 30s | 04:13 | 19:17 | 04:39 | 18:51 | 05:05 | 18:25 | 11:45 | 150.94 |
| 8 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 29s | 04:13 | 19:18 | 04:39 | 18:51 | 05:05 | 18:25 | 11:45 | 150.98 |
| 9 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 29s | 04:12 | 19:18 | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 11:45 | 151.01 |
| 10 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 28s | 04:12 | 19:18 | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 11:45 | 151.05 |
| 11 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 28s | 04:11 | 19:19 | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 11:45 | 151.09 |
| 12 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 37m | +0m 27s | 04:11 | 19:19 | 04:37 | 18:52 | 05:03 | 18:26 | 11:45 | 151.12 |
| 13 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 37m | +0m 27s | 04:11 | 19:19 | 04:37 | 18:53 | 05:03 | 18:27 | 11:45 | 151.16 |
| 14 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 38m | +0m 26s | 04:10 | 19:20 | 04:37 | 18:53 | 05:03 | 18:27 | 11:45 | 151.19 |
| 15 |
05:26
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 38m | +0m 26s | 04:10 | 19:20 | 04:37 | 18:53 | 05:03 | 18:27 | 11:45 | 151.22 |
| 16 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 25s | 04:10 | 19:20 | 04:36 | 18:54 | 05:02 | 18:27 | 11:45 | 151.25 |
| 17 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 25s | 04:09 | 19:21 | 04:36 | 18:54 | 05:02 | 18:28 | 11:45 | 151.28 |
| 18 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 24s | 04:09 | 19:21 | 04:36 | 18:54 | 05:02 | 18:28 | 11:45 | 151.32 |
| 19 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 24s | 04:09 | 19:21 | 04:35 | 18:55 | 05:02 | 18:28 | 11:45 | 151.35 |
| 20 |
05:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 23s | 04:08 | 19:22 | 04:35 | 18:55 | 05:02 | 18:28 | 11:45 | 151.38 |
| 21 |
05:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 23s | 04:08 | 19:22 | 04:35 | 18:55 | 05:02 | 18:29 | 11:45 | 151.40 |
| 22 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 22s | 04:08 | 19:23 | 04:35 | 18:56 | 05:01 | 18:29 | 11:45 | 151.43 |
| 23 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 21s | 04:08 | 19:23 | 04:35 | 18:56 | 05:01 | 18:29 | 11:45 | 151.46 |
| 24 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 21s | 04:07 | 19:23 | 04:35 | 18:56 | 05:01 | 18:30 | 11:45 | 151.49 |
| 25 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 20s | 04:07 | 19:24 | 04:34 | 18:57 | 05:01 | 18:30 | 11:45 | 151.51 |
| 26 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 20s | 04:07 | 19:24 | 04:34 | 18:57 | 05:01 | 18:30 | 11:45 | 151.54 |
| 27 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 19s | 04:07 | 19:25 | 04:34 | 18:57 | 05:01 | 18:31 | 11:46 | 151.56 |
| 28 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 18s | 04:07 | 19:25 | 04:34 | 18:58 | 05:01 | 18:31 | 11:46 | 151.59 |
| 29 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 18s | 04:07 | 19:25 | 04:34 | 18:58 | 05:01 | 18:31 | 11:46 | 151.61 |
| 30 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 17s | 04:07 | 19:26 | 04:34 | 18:58 | 05:01 | 18:31 | 11:46 | 151.64 |
| 31 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 16s | 04:07 | 19:26 | 04:34 | 18:59 | 05:01 | 18:32 | 11:46 | 151.66 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Maicao. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Maicao, nejranější východ slunce dne May je dne května 22 do 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 28 do 31.
2026 Graf slunce pro Maicao
Cesta Slunce na Vybraný datum v Maicao
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Kolumbie:
FAQ o východu a západu slunce — Maicao
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Maicao.