Května 2026 Časy východu a západu slunce v Rāiganj, Indie 🇮🇳
Slunce: Námořní soumrak
Východ Slunce dnes: 05:20 ↑ 83.2° E
Západ Slunce dnes: 17:49 ↑ 276.6° W
Délka dne: 12h 28m
Směr Slunce: WNW
Výška Slunce: -11.8°
Vzdálenost Slunce: 150.719 milion km
Další událost: středa, 23 září 2026 (September Equinox)
Května 2026 Časy východu a západu slunce v Rāiganj
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
05:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +1m 16s | 03:39 | 19:30 | 04:08 | 19:01 | 04:36 | 18:32 | 11:34 | 150.71 |
| 2 |
05:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +1m 15s | 03:38 | 19:31 | 04:07 | 19:02 | 04:36 | 18:33 | 11:34 | 150.75 |
| 3 |
05:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | +1m 15s | 03:37 | 19:32 | 04:06 | 19:02 | 04:35 | 18:33 | 11:34 | 150.79 |
| 4 |
04:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +1m 14s | 03:36 | 19:33 | 04:05 | 19:03 | 04:34 | 18:34 | 11:34 | 150.83 |
| 5 |
04:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +1m 13s | 03:35 | 19:33 | 04:05 | 19:03 | 04:33 | 18:35 | 11:34 | 150.87 |
| 6 |
04:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +1m 12s | 03:34 | 19:34 | 04:04 | 19:04 | 04:33 | 18:35 | 11:34 | 150.90 |
| 7 |
04:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +1m 11s | 03:33 | 19:35 | 04:03 | 19:05 | 04:32 | 18:36 | 11:34 | 150.94 |
| 8 |
04:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +1m 10s | 03:32 | 19:35 | 04:02 | 19:05 | 04:31 | 18:36 | 11:34 | 150.97 |
| 9 |
04:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +1m 09s | 03:31 | 19:36 | 04:01 | 19:06 | 04:30 | 18:37 | 11:33 | 151.01 |
| 10 |
04:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +1m 08s | 03:30 | 19:37 | 04:01 | 19:07 | 04:30 | 18:37 | 11:33 | 151.05 |
| 11 |
04:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +1m 07s | 03:30 | 19:38 | 04:00 | 19:07 | 04:29 | 18:38 | 11:33 | 151.08 |
| 12 |
04:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +1m 06s | 03:29 | 19:38 | 03:59 | 19:08 | 04:28 | 18:39 | 11:33 | 151.12 |
| 13 |
04:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +1m 05s | 03:28 | 19:39 | 03:59 | 19:09 | 04:28 | 18:39 | 11:33 | 151.15 |
| 14 |
04:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +1m 04s | 03:27 | 19:40 | 03:58 | 19:09 | 04:27 | 18:40 | 11:33 | 151.18 |
| 15 |
04:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +1m 03s | 03:27 | 19:41 | 03:57 | 19:10 | 04:27 | 18:40 | 11:33 | 151.22 |
| 16 |
04:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +1m 01s | 03:26 | 19:41 | 03:57 | 19:11 | 04:26 | 18:41 | 11:33 | 151.25 |
| 17 |
04:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +1m 00s | 03:25 | 19:42 | 03:56 | 19:11 | 04:26 | 18:42 | 11:33 | 151.28 |
| 18 |
04:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +0m 59s | 03:24 | 19:43 | 03:55 | 19:12 | 04:25 | 18:42 | 11:33 | 151.31 |
| 19 |
04:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +0m 58s | 03:24 | 19:44 | 03:55 | 19:13 | 04:25 | 18:43 | 11:33 | 151.34 |
| 20 |
04:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +0m 56s | 03:23 | 19:44 | 03:54 | 19:13 | 04:24 | 18:43 | 11:34 | 151.37 |
| 21 |
04:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 55s | 03:23 | 19:45 | 03:54 | 19:14 | 04:24 | 18:44 | 11:34 | 151.40 |
| 22 |
04:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 54s | 03:22 | 19:46 | 03:53 | 19:14 | 04:23 | 18:44 | 11:34 | 151.43 |
| 23 |
04:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 52s | 03:21 | 19:47 | 03:53 | 19:15 | 04:23 | 18:45 | 11:34 | 151.46 |
| 24 |
04:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +0m 51s | 03:21 | 19:47 | 03:52 | 19:16 | 04:22 | 18:46 | 11:34 | 151.48 |
| 25 |
04:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +0m 49s | 03:20 | 19:48 | 03:52 | 19:16 | 04:22 | 18:46 | 11:34 | 151.51 |
| 26 |
04:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 48s | 03:20 | 19:49 | 03:52 | 19:17 | 04:22 | 18:47 | 11:34 | 151.53 |
| 27 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 46s | 03:19 | 19:49 | 03:51 | 19:17 | 04:21 | 18:47 | 11:34 | 151.56 |
| 28 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 45s | 03:19 | 19:50 | 03:51 | 19:18 | 04:21 | 18:48 | 11:34 | 151.59 |
| 29 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 43s | 03:19 | 19:51 | 03:50 | 19:19 | 04:21 | 18:48 | 11:34 | 151.61 |
| 30 |
04:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 41s | 03:18 | 19:51 | 03:50 | 19:19 | 04:21 | 18:49 | 11:35 | 151.63 |
| 31 |
04:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 40s | 03:18 | 19:52 | 03:50 | 19:20 | 04:20 | 18:49 | 11:35 | 151.66 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Rāiganj. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Rāiganj, nejranější východ slunce dne May je dne května 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 30 nebo května 31.
2026 Graf slunce pro Rāiganj
Cesta Slunce na Vybraný datum v Rāiganj
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Indie:
FAQ o východu a západu slunce — Rāiganj
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Rāiganj.