Června 2026 Časy východu a západu slunce v Sancaktepe, Turecko 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Slunce: Noc

Východ Slunce dnes: 07:31 97.3° E

Západ Slunce dnes: 18:58 262.9° W

Délka dne: 11h 26m

Směr Slunce: E

Výška Slunce: -18.15°

Vzdálenost Slunce: 148.360 milion km

Další událost: pátek, 20 března 2026 (March Equinox)

Června 2026 Časy východu a západu slunce v Sancaktepe

Posuňte se doprava pro zobrazení více

Den Východ/Sunset Denní světlo Astronomický soumrak Námořní soumrak Civilní soumrak Sluneční poledne
Východ slunce Západ slunce Délka Rozdíl Start Konec Start Konec Start Konec Čas Vzdálenost Slunce (mil. km)
1
05:33
59° Đông Đông Bắc
20:28
301° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 12s 03:30 22:32 04:18 21:43 05:00 21:02 13:00 151.69
2
05:33
59° Đông Đông Bắc
20:29
301° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 09s 03:29 22:33 04:18 21:44 04:59 21:02 13:01 151.71
3
05:32
59° Đông Đông Bắc
20:30
301° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 06s 03:28 22:34 04:17 21:45 04:59 21:03 13:01 151.73
4
05:32
59° Đông Đông Bắc
20:30
301° Tây Tây Bắc
14h 58m +1m 03s 03:28 22:35 04:17 21:46 04:58 21:04 13:01 151.75
5
05:32
59° Đông Đông Bắc
20:31
301° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 59s 03:27 22:36 04:16 21:47 04:58 21:05 13:01 151.77
6
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:32
302° Tây Tây Bắc
15h 00m +0m 56s 03:26 22:37 04:16 21:48 04:57 21:05 13:01 151.79
7
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:32
302° Tây Tây Bắc
15h 01m +0m 52s 03:26 22:38 04:15 21:48 04:57 21:06 13:01 151.81
8
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:33
302° Tây Tây Bắc
15h 01m +0m 49s 03:25 22:39 04:15 21:49 04:57 21:07 13:02 151.84
9
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:33
302° Tây Tây Bắc
15h 02m +0m 45s 03:24 22:40 04:14 21:50 04:57 21:07 13:02 151.85
10
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 03m +0m 42s 03:24 22:41 04:14 21:50 04:56 21:08 13:02 151.87
11
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 38s 03:24 22:41 04:14 21:51 04:56 21:08 13:02 151.89
12
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 35s 03:23 22:42 04:14 21:52 04:56 21:09 13:02 151.91
13
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 31s 03:23 22:43 04:13 21:52 04:56 21:10 13:03 151.92
14
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 27s 03:23 22:43 04:13 21:53 04:56 21:10 13:03 151.94
15
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 24s 03:22 22:44 04:13 21:53 04:56 21:10 13:03 151.95
16
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 20s 03:22 22:45 04:13 21:54 04:56 21:11 13:03 151.97
17
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:37
303° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 16s 03:22 22:45 04:13 21:54 04:56 21:11 13:03 151.98
18
05:30
57° Đông Đông Bắc
20:37
303° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 12s 03:22 22:45 04:13 21:54 04:56 21:11 13:04 151.99
19
05:30
57° Đông Đông Bắc
20:37
303° Tây Tây Bắc
15h 07m +0m 09s 03:22 22:46 04:13 21:55 04:56 21:12 13:04 152.00
20
05:31
57° Đông Đông Bắc
20:38
303° Tây Tây Bắc
15h 07m +0m 05s 03:22 22:46 04:13 21:55 04:56 21:12 13:04 152.01
21
05:31
57° Đông Đông Bắc
20:38
303° Tây Tây Bắc
15h 07m +0m 01s 03:23 22:46 04:14 21:55 04:57 21:12 13:04 152.02
22
05:31
57° Đông Đông Bắc
20:38
303° Tây Tây Bắc
15h 07m -0m 02s 03:23 22:46 04:14 21:55 04:57 21:12 13:05 152.03
23
05:31
57° Đông Đông Bắc
20:38
303° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 05s 03:23 22:46 04:14 21:55 04:57 21:13 13:05 152.04
24
05:32
57° Đông Đông Bắc
20:38
303° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 09s 03:23 22:47 04:14 21:56 04:57 21:13 13:05 152.04
25
05:32
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 13s 03:24 22:47 04:15 21:56 04:58 21:13 13:05 152.05
26
05:32
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 17s 03:24 22:46 04:15 21:56 04:58 21:13 13:05 152.06
27
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 20s 03:25 22:46 04:16 21:56 04:58 21:13 13:06 152.06
28
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 24s 03:25 22:46 04:16 21:55 04:59 21:13 13:06 152.07
29
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 28s 03:26 22:46 04:17 21:55 04:59 21:13 13:06 152.07
30
05:34
58° Đông Đông Bắc
20:38
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 31s 03:27 22:45 04:17 21:55 05:00 21:13 13:06 152.08

V Sancaktepe, nejranější východ slunce dne June je dne června 10 do 19 nebo nejzazší západ slunce dne June je dne června 25 do 29.

2026 Graf slunce pro Sancaktepe

Denní fáze slunce pro Sancaktepe

Cesta Slunce na Vybraný datum v Sancaktepe

00:00
Výška:
Směr: N (0°)
Pozice: Noc

Časy východu a západu slunce v jiných městech v Turecko:

⏱️ Cas-v.com

00:00:00
čtvrtek, 5 března 2026

Čas nyní v tato města:

Šanghaj · Peking · Dháka · Káhira · Shenzhen · Guangzhou · Lagos · Kinshasa · Istanbul · Tokio · Čeng-ťiou · Mumbaj

Čas nyní v zemích:

🇨🇳 Čína | 🇮🇳 Indie | 🇺🇸 Spojené státy | 🇮🇩 Indonésie | 🇵🇰 Pákistán | 🇧🇷 Brazílie | 🇳🇬 Nigérie | 🇧🇩 Bangladéš | 🇷🇺 Rusko | 🇯🇵 Japonsko |

Měna časová pásma:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Čína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Zdarma widgety pro webové mistry:

Zdarma analogový widget hodin | Zdarma digitální hodiny widget | Zdarma textové hodiny widget | Zdarma slovní hodiny widget