Července 2026 Časy východu a západu slunce v Santa Fe, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Slunce: Denní světlo

Východ Slunce dnes: 06:53 98.9° E

Západ Slunce dnes: 19:35 261.4° W

Délka dne: 12h 42m

Směr Slunce: ENE

Výška Slunce: 34.01°

Vzdálenost Slunce: 148.264 milion km

Další událost: pátek, 20 března 2026 (March Equinox)

Července 2026 Časy východu a západu slunce v Santa Fe

Posuňte se doprava pro zobrazení více

Den Východ/Sunset Denní světlo Astronomický soumrak Námořní soumrak Civilní soumrak Sluneční poledne
Východ slunce Západ slunce Délka Rozdíl Start Konec Start Konec Start Konec Čas Vzdálenost Slunce (mil. km)
1
08:03
63° Đông Đông Bắc
18:10
297° Tây Tây Bắc
10h 06m +0m 23s 06:36 19:37 07:05 19:07 07:36 18:37 13:06 152.08
2
08:03
63° Đông Đông Bắc
18:10
297° Tây Tây Bắc
10h 07m +0m 26s 06:36 19:37 07:05 19:08 07:36 18:37 13:06 152.08
3
08:03
63° Đông Đông Bắc
18:10
297° Tây Tây Bắc
10h 07m +0m 28s 06:36 19:38 07:05 19:08 07:36 18:38 13:07 152.09
4
08:03
63° Đông Đông Bắc
18:11
297° Tây Tây Bắc
10h 08m +0m 30s 06:36 19:38 07:05 19:08 07:36 18:38 13:07 152.09
5
08:03
64° Đông Đông Bắc
18:11
296° Tây Tây Bắc
10h 08m +0m 33s 06:36 19:38 07:05 19:09 07:36 18:39 13:07 152.09
6
08:03
64° Đông Đông Bắc
18:12
296° Tây Tây Bắc
10h 09m +0m 35s 06:36 19:39 07:05 19:09 07:35 18:39 13:07 152.09
7
08:02
64° Đông Đông Bắc
18:12
296° Tây Tây Bắc
10h 09m +0m 37s 06:36 19:39 07:05 19:10 07:35 18:40 13:07 152.09
8
08:02
64° Đông Đông Bắc
18:13
296° Tây Tây Bắc
10h 10m +0m 39s 06:36 19:40 07:05 19:10 07:35 18:40 13:07 152.09
9
08:02
64° Đông Đông Bắc
18:13
296° Tây Tây Bắc
10h 11m +0m 42s 06:35 19:40 07:05 19:10 07:35 18:40 13:08 152.09
10
08:02
64° Đông Đông Bắc
18:14
296° Tây Tây Bắc
10h 11m +0m 44s 06:35 19:40 07:05 19:11 07:35 18:41 13:08 152.08
11
08:02
64° Đông Đông Bắc
18:14
296° Tây Tây Bắc
10h 12m +0m 46s 06:35 19:41 07:05 19:11 07:35 18:41 13:08 152.08
12
08:01
64° Đông Đông Bắc
18:15
295° Tây Tây Bắc
10h 13m +0m 48s 06:35 19:41 07:04 19:12 07:34 18:42 13:08 152.07
13
08:01
65° Đông Đông Bắc
18:15
295° Tây Tây Bắc
10h 14m +0m 50s 06:35 19:42 07:04 19:12 07:34 18:42 13:08 152.07
14
08:01
65° Đông Đông Bắc
18:16
295° Tây Tây Bắc
10h 15m +0m 52s 06:35 19:42 07:04 19:13 07:34 18:43 13:08 152.06
15
08:00
65° Đông Đông Bắc
18:17
295° Tây Tây Bắc
10h 16m +0m 54s 06:34 19:43 07:04 19:13 07:33 18:43 13:08 152.06
16
08:00
65° Đông Đông Bắc
18:17
295° Tây Tây Bắc
10h 17m +0m 56s 06:34 19:43 07:03 19:14 07:33 18:44 13:08 152.05
17
08:00
66° Đông Đông Bắc
18:18
294° Tây Tây Bắc
10h 18m +0m 58s 06:34 19:44 07:03 19:14 07:33 18:45 13:08 152.04
18
07:59
66° Đông Đông Bắc
18:18
294° Tây Tây Bắc
10h 19m +1m 00s 06:33 19:44 07:03 19:15 07:32 18:45 13:09 152.03
19
07:59
66° Đông Đông Bắc
18:19
294° Tây Tây Bắc
10h 20m +1m 02s 06:33 19:44 07:02 19:15 07:32 18:46 13:09 152.02
20
07:58
66° Đông Đông Bắc
18:19
294° Tây Tây Bắc
10h 21m +1m 03s 06:33 19:45 07:02 19:16 07:32 18:46 13:09 152.01
21
07:58
66° Đông Đông Bắc
18:20
294° Tây Tây Bắc
10h 22m +1m 05s 06:32 19:45 07:02 19:16 07:31 18:47 13:09 152.00
22
07:57
67° Đông Đông Bắc
18:21
293° Tây Tây Bắc
10h 23m +1m 07s 06:32 19:46 07:01 19:17 07:31 18:47 13:09 151.98
23
07:57
67° Đông Đông Bắc
18:21
293° Tây Tây Bắc
10h 24m +1m 09s 06:32 19:46 07:01 19:17 07:30 18:48 13:09 151.97
24
07:56
67° Đông Đông Bắc
18:22
293° Tây Tây Bắc
10h 25m +1m 10s 06:31 19:47 07:00 19:18 07:30 18:48 13:09 151.96
25
07:56
67° Đông Đông Bắc
18:22
293° Tây Tây Bắc
10h 26m +1m 12s 06:31 19:47 07:00 19:18 07:29 18:49 13:09 151.94
26
07:55
68° Đông Đông Bắc
18:23
292° Tây Tây Bắc
10h 28m +1m 14s 06:30 19:48 06:59 19:19 07:29 18:50 13:09 151.93
27
07:54
68° Đông Đông Bắc
18:24
292° Tây Tây Bắc
10h 29m +1m 15s 06:30 19:48 06:59 19:19 07:28 18:50 13:09 151.91
28
07:54
68° Đông Đông Bắc
18:24
292° Tây Tây Bắc
10h 30m +1m 17s 06:29 19:49 06:58 19:20 07:27 18:51 13:09 151.89
29
07:53
68° Đông Đông Bắc
18:25
292° Tây Tây Bắc
10h 32m +1m 18s 06:29 19:49 06:57 19:21 07:27 18:51 13:09 151.88
30
07:52
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
10h 33m +1m 20s 06:28 19:50 06:57 19:21 07:26 18:52 13:09 151.86
31
07:52
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
10h 34m +1m 21s 06:27 19:50 06:56 19:22 07:25 18:52 13:09 151.84

V Santa Fe, nejranější východ slunce dne July je dne července 30 nebo července 31 nebo nejzazší západ slunce dne July je dne července 30 nebo července 31.

2026 Graf slunce pro Santa Fe

Denní fáze slunce pro Santa Fe

Cesta Slunce na Vybraný datum v Santa Fe

00:00
Výška:
Směr: N (0°)
Pozice: Noc

Časy východu a západu slunce v jiných městech v Argentina:

⏱️ Cas-v.com

00:00:00
pondělí, 2 března 2026

Čas nyní v tato města:

Šanghaj · Peking · Dháka · Káhira · Shenzhen · Guangzhou · Lagos · Kinshasa · Istanbul · Tokio · Čeng-ťiou · Mumbaj

Čas nyní v zemích:

🇨🇳 Čína | 🇮🇳 Indie | 🇺🇸 Spojené státy | 🇮🇩 Indonésie | 🇵🇰 Pákistán | 🇧🇷 Brazílie | 🇳🇬 Nigérie | 🇧🇩 Bangladéš | 🇷🇺 Rusko | 🇯🇵 Japonsko |

Měna časová pásma:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Čína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Zdarma widgety pro webové mistry:

Zdarma analogový widget hodin | Zdarma digitální hodiny widget | Zdarma textové hodiny widget | Zdarma slovní hodiny widget