Května 2026 Časy východu a západu slunce v Thākurgaon, Bangladéš 🇧🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Slunce: Noc

Východ Slunce dnes: 05:52 82.5° E

Západ Slunce dnes: 18:24 277.7° W

Délka dne: 12h 32m

Směr Slunce: WNW

Výška Slunce: -27.05°

Vzdálenost Slunce: 149.703 milion km

Další událost: neděle, 21 června 2026 (June Solstice)

Května 2026 Časy východu a západu slunce v Thākurgaon

Posuňte se doprava pro zobrazení více

Den Východ/Sunset Denní světlo Astronomický soumrak Námořní soumrak Civilní soumrak Sluneční poledne
Východ slunce Západ slunce Délka Rozdíl Start Konec Start Konec Start Konec Čas Vzdálenost Slunce (mil. km)
1
05:29
73° Đông Đông Bắc
18:37
287° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 18s 04:06 20:00 04:36 19:30 05:04 19:02 12:03 150.71
2
05:28
72° Đông Đông Bắc
18:37
288° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 17s 04:05 20:01 04:35 19:31 05:03 19:02 12:03 150.75
3
05:28
72° Đông Đông Bắc
18:38
288° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 16s 04:04 20:01 04:34 19:32 05:03 19:03 12:03 150.79
4
05:27
72° Đông Đông Bắc
18:38
288° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 15s 04:03 20:02 04:33 19:32 05:02 19:03 12:02 150.82
5
05:26
72° Đông Đông Bắc
18:39
289° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 14s 04:02 20:03 04:32 19:33 05:01 19:04 12:02 150.86
6
05:25
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 13s 04:01 20:04 04:31 19:34 05:00 19:05 12:02 150.90
7
05:25
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 12s 04:01 20:04 04:31 19:34 05:00 19:05 12:02 150.94
8
05:24
71° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 12s 04:00 20:05 04:30 19:35 04:59 19:06 12:02 150.97
9
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 11s 03:59 20:06 04:29 19:36 04:58 19:06 12:02 151.01
10
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 09s 03:58 20:07 04:28 19:36 04:58 19:07 12:02 151.04
11
05:22
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 08s 03:57 20:07 04:28 19:37 04:57 19:07 12:02 151.08
12
05:22
69° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 07s 03:56 20:08 04:27 19:38 04:56 19:08 12:02 151.12
13
05:21
69° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 06s 03:56 20:09 04:26 19:38 04:56 19:09 12:02 151.15
14
05:20
69° Đông Đông Bắc
18:44
291° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 05s 03:55 20:10 04:25 19:39 04:55 19:09 12:02 151.18
15
05:20
69° Đông Đông Bắc
18:44
292° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 04s 03:54 20:10 04:25 19:40 04:54 19:10 12:02 151.22
16
05:19
68° Đông Đông Bắc
18:45
292° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 03s 03:53 20:11 04:24 19:40 04:54 19:10 12:02 151.25
17
05:19
68° Đông Đông Bắc
18:45
292° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 01s 03:53 20:12 04:24 19:41 04:53 19:11 12:02 151.28
18
05:18
68° Đông Đông Bắc
18:46
292° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 00s 03:52 20:13 04:23 19:42 04:53 19:12 12:02 151.31
19
05:18
68° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 59s 03:51 20:13 04:22 19:42 04:52 19:12 12:02 151.34
20
05:18
67° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 57s 03:51 20:14 04:22 19:43 04:52 19:13 12:02 151.37
21
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:48
293° Tây Tây Bắc
13h 30m +0m 56s 03:50 20:15 04:21 19:43 04:51 19:13 12:02 151.40
22
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:48
293° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 55s 03:49 20:16 04:21 19:44 04:51 19:14 12:02 151.43
23
05:16
67° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
13h 32m +0m 53s 03:49 20:16 04:20 19:45 04:51 19:15 12:02 151.45
24
05:16
66° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 52s 03:48 20:17 04:20 19:45 04:50 19:15 12:02 151.48
25
05:16
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 50s 03:48 20:18 04:19 19:46 04:50 19:16 12:03 151.51
26
05:15
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 49s 03:47 20:19 04:19 19:47 04:49 19:16 12:03 151.53
27
05:15
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 47s 03:47 20:19 04:19 19:47 04:49 19:17 12:03 151.56
28
05:15
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 46s 03:46 20:20 04:18 19:48 04:49 19:17 12:03 151.59
29
05:15
65° Đông Đông Bắc
18:52
295° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 44s 03:46 20:21 04:18 19:48 04:48 19:18 12:03 151.61
30
05:14
65° Đông Đông Bắc
18:52
295° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 42s 03:45 20:21 04:18 19:49 04:48 19:18 12:03 151.63
31
05:14
65° Đông Đông Bắc
18:53
295° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 41s 03:45 20:22 04:17 19:50 04:48 19:19 12:03 151.66

V Thākurgaon, nejranější východ slunce dne May je dne května 30 nebo května 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 31.

2026 Graf slunce pro Thākurgaon

Denní fáze slunce pro Thākurgaon

Cesta Slunce na Vybraný datum v Thākurgaon

00:00
Výška:
Směr: N (0°)
Pozice: Noc

Časy východu a západu slunce v jiných městech v Bangladéš:

⏱️ Cas-v.com

00:00:00
pondělí, 6 dubna 2026

Čas nyní v tato města:

Šanghaj · Peking · Dháka · Káhira · Shenzhen · Guangzhou · Lagos · Kinshasa · Istanbul · Tokio · Čeng-ťiou · Mumbaj

Čas nyní v zemích:

🇨🇳 Čína | 🇮🇳 Indie | 🇺🇸 Spojené státy | 🇮🇩 Indonésie | 🇵🇰 Pákistán | 🇧🇷 Brazílie | 🇳🇬 Nigérie | 🇧🇩 Bangladéš | 🇷🇺 Rusko | 🇯🇵 Japonsko |

Měna časová pásma:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Čína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Zdarma widgety pro webové mistry:

Zdarma analogový widget hodin | Zdarma digitální hodiny widget | Zdarma textové hodiny widget | Zdarma slovní hodiny widget