Května 2026 Časy východu a západu slunce v Uji, Japonsko 🇯🇵
Slunce: Astronomický soumrak
Východ Slunce dnes: 05:33 ↑ 81.4° E
Západ Slunce dnes: 18:16 ↑ 278.3° W
Délka dne: 12h 43m
Směr Slunce: ENE
Výška Slunce: -13.9°
Vzdálenost Slunce: 150.820 milion km
Další událost: středa, 23 září 2026 (September Equinox)
Května 2026 Časy východu a západu slunce v Uji
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
05:06
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +1m 52s | 03:33 | 20:15 | 04:07 | 19:41 | 04:39 | 19:09 | 11:53 | 150.71 |
| 2 |
05:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +1m 51s | 03:31 | 20:16 | 04:05 | 19:42 | 04:38 | 19:09 | 11:53 | 150.75 |
| 3 |
05:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +1m 50s | 03:30 | 20:17 | 04:04 | 19:43 | 04:37 | 19:10 | 11:53 | 150.79 |
| 4 |
05:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +1m 49s | 03:29 | 20:19 | 04:03 | 19:44 | 04:36 | 19:11 | 11:53 | 150.83 |
| 5 |
05:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 47s | 03:27 | 20:20 | 04:02 | 19:45 | 04:35 | 19:12 | 11:53 | 150.87 |
| 6 |
05:01
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 46s | 03:26 | 20:21 | 04:01 | 19:46 | 04:34 | 19:13 | 11:53 | 150.90 |
| 7 |
05:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +1m 45s | 03:25 | 20:22 | 04:00 | 19:47 | 04:33 | 19:14 | 11:53 | 150.94 |
| 8 |
05:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 44s | 03:23 | 20:23 | 03:58 | 19:48 | 04:32 | 19:15 | 11:53 | 150.97 |
| 9 |
04:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +1m 42s | 03:22 | 20:24 | 03:57 | 19:49 | 04:31 | 19:16 | 11:53 | 151.01 |
| 10 |
04:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +1m 41s | 03:21 | 20:25 | 03:56 | 19:50 | 04:30 | 19:16 | 11:53 | 151.05 |
| 11 |
04:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 39s | 03:20 | 20:27 | 03:55 | 19:51 | 04:29 | 19:17 | 11:53 | 151.08 |
| 12 |
04:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 38s | 03:18 | 20:28 | 03:54 | 19:52 | 04:28 | 19:18 | 11:53 | 151.12 |
| 13 |
04:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 36s | 03:17 | 20:29 | 03:53 | 19:53 | 04:27 | 19:19 | 11:53 | 151.15 |
| 14 |
04:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 34s | 03:16 | 20:30 | 03:52 | 19:54 | 04:26 | 19:20 | 11:53 | 151.18 |
| 15 |
04:54
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 33s | 03:15 | 20:31 | 03:51 | 19:55 | 04:25 | 19:21 | 11:53 | 151.22 |
| 16 |
04:53
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +1m 31s | 03:14 | 20:32 | 03:50 | 19:56 | 04:24 | 19:22 | 11:53 | 151.25 |
| 17 |
04:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 29s | 03:13 | 20:33 | 03:49 | 19:57 | 04:23 | 19:22 | 11:53 | 151.28 |
| 18 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 28s | 03:12 | 20:35 | 03:49 | 19:58 | 04:23 | 19:23 | 11:53 | 151.31 |
| 19 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +1m 26s | 03:11 | 20:36 | 03:48 | 19:59 | 04:22 | 19:24 | 11:53 | 151.34 |
| 20 |
04:50
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 24s | 03:10 | 20:37 | 03:47 | 19:59 | 04:21 | 19:25 | 11:53 | 151.37 |
| 21 |
04:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +1m 22s | 03:09 | 20:38 | 03:46 | 20:00 | 04:21 | 19:26 | 11:53 | 151.40 |
| 22 |
04:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 20s | 03:08 | 20:39 | 03:45 | 20:01 | 04:20 | 19:27 | 11:53 | 151.43 |
| 23 |
04:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 18s | 03:07 | 20:40 | 03:44 | 20:02 | 04:19 | 19:27 | 11:53 | 151.46 |
| 24 |
04:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 16s | 03:06 | 20:41 | 03:44 | 20:03 | 04:19 | 19:28 | 11:53 | 151.48 |
| 25 |
04:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +1m 13s | 03:05 | 20:42 | 03:43 | 20:04 | 04:18 | 19:29 | 11:53 | 151.51 |
| 26 |
04:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +1m 11s | 03:04 | 20:43 | 03:42 | 20:05 | 04:17 | 19:30 | 11:53 | 151.53 |
| 27 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 09s | 03:03 | 20:44 | 03:42 | 20:06 | 04:17 | 19:30 | 11:53 | 151.56 |
| 28 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +1m 07s | 03:03 | 20:45 | 03:41 | 20:06 | 04:16 | 19:31 | 11:54 | 151.59 |
| 29 |
04:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +1m 04s | 03:02 | 20:46 | 03:41 | 20:07 | 04:16 | 19:32 | 11:54 | 151.61 |
| 30 |
04:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +1m 02s | 03:01 | 20:47 | 03:40 | 20:08 | 04:15 | 19:33 | 11:54 | 151.63 |
| 31 |
04:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +1m 00s | 03:01 | 20:48 | 03:40 | 20:09 | 04:15 | 19:33 | 11:54 | 151.66 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Uji. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Uji, nejranější východ slunce dne May je dne května 29 do 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 31.
2026 Graf slunce pro Uji
Cesta Slunce na Vybraný datum v Uji
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Japonsko:
FAQ o východu a západu slunce — Uji
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Uji.