Května 2026 Časy východu a západu slunce v Wakayama, Japonsko 🇯🇵
Slunce: Denní světlo
Východ Slunce dnes: 05:30 ↑ 78.0° ENE
Západ Slunce dnes: 18:29 ↑ 281.8° WNW
Délka dne: 12h 59m
Směr Slunce: W
Výška Slunce: 1.48°
Vzdálenost Slunce: 151.078 milion km
Další událost: středa, 23 září 2026 (September Equinox)
Května 2026 Časy východu a západu slunce v Wakayama
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
05:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +1m 49s | 03:37 | 20:15 | 04:11 | 19:42 | 04:43 | 19:10 | 11:56 | 150.71 |
| 2 |
05:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +1m 48s | 03:36 | 20:17 | 04:10 | 19:43 | 04:42 | 19:11 | 11:56 | 150.75 |
| 3 |
05:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +1m 47s | 03:35 | 20:18 | 04:09 | 19:44 | 04:41 | 19:11 | 11:56 | 150.79 |
| 4 |
05:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +1m 46s | 03:33 | 20:19 | 04:07 | 19:45 | 04:40 | 19:12 | 11:56 | 150.82 |
| 5 |
05:06
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +1m 45s | 03:32 | 20:20 | 04:06 | 19:46 | 04:39 | 19:13 | 11:56 | 150.86 |
| 6 |
05:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 43s | 03:31 | 20:21 | 04:05 | 19:47 | 04:38 | 19:14 | 11:55 | 150.90 |
| 7 |
05:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +1m 42s | 03:29 | 20:22 | 04:04 | 19:47 | 04:37 | 19:15 | 11:55 | 150.94 |
| 8 |
05:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +1m 41s | 03:28 | 20:23 | 04:03 | 19:48 | 04:36 | 19:16 | 11:55 | 150.97 |
| 9 |
05:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +1m 40s | 03:27 | 20:24 | 04:02 | 19:49 | 04:35 | 19:17 | 11:55 | 151.01 |
| 10 |
05:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 38s | 03:26 | 20:26 | 04:01 | 19:50 | 04:34 | 19:17 | 11:55 | 151.04 |
| 11 |
05:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 37s | 03:25 | 20:27 | 04:00 | 19:51 | 04:33 | 19:18 | 11:55 | 151.08 |
| 12 |
05:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 35s | 03:23 | 20:28 | 03:59 | 19:52 | 04:32 | 19:19 | 11:55 | 151.11 |
| 13 |
04:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 34s | 03:22 | 20:29 | 03:58 | 19:53 | 04:31 | 19:20 | 11:55 | 151.15 |
| 14 |
04:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +1m 32s | 03:21 | 20:30 | 03:57 | 19:54 | 04:30 | 19:21 | 11:55 | 151.18 |
| 15 |
04:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 30s | 03:20 | 20:31 | 03:56 | 19:55 | 04:29 | 19:22 | 11:55 | 151.21 |
| 16 |
04:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 29s | 03:19 | 20:32 | 03:55 | 19:56 | 04:28 | 19:22 | 11:55 | 151.25 |
| 17 |
04:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 27s | 03:18 | 20:33 | 03:54 | 19:57 | 04:28 | 19:23 | 11:55 | 151.28 |
| 18 |
04:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +1m 25s | 03:17 | 20:34 | 03:53 | 19:58 | 04:27 | 19:24 | 11:55 | 151.31 |
| 19 |
04:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 23s | 03:16 | 20:35 | 03:52 | 19:59 | 04:26 | 19:25 | 11:55 | 151.34 |
| 20 |
04:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +1m 22s | 03:15 | 20:36 | 03:52 | 20:00 | 04:26 | 19:26 | 11:55 | 151.37 |
| 21 |
04:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +1m 20s | 03:14 | 20:37 | 03:51 | 20:01 | 04:25 | 19:26 | 11:55 | 151.40 |
| 22 |
04:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 18s | 03:13 | 20:39 | 03:50 | 20:02 | 04:24 | 19:27 | 11:55 | 151.43 |
| 23 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 16s | 03:12 | 20:40 | 03:49 | 20:02 | 04:24 | 19:28 | 11:56 | 151.45 |
| 24 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 14s | 03:11 | 20:41 | 03:49 | 20:03 | 04:23 | 19:29 | 11:56 | 151.48 |
| 25 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 12s | 03:11 | 20:42 | 03:48 | 20:04 | 04:22 | 19:30 | 11:56 | 151.51 |
| 26 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +1m 09s | 03:10 | 20:43 | 03:47 | 20:05 | 04:22 | 19:30 | 11:56 | 151.53 |
| 27 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 07s | 03:09 | 20:44 | 03:47 | 20:06 | 04:21 | 19:31 | 11:56 | 151.56 |
| 28 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +1m 05s | 03:08 | 20:44 | 03:46 | 20:07 | 04:21 | 19:32 | 11:56 | 151.58 |
| 29 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +1m 03s | 03:08 | 20:45 | 03:46 | 20:07 | 04:20 | 19:32 | 11:56 | 151.61 |
| 30 |
04:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 00s | 03:07 | 20:46 | 03:45 | 20:08 | 04:20 | 19:33 | 11:56 | 151.63 |
| 31 |
04:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 58s | 03:06 | 20:47 | 03:44 | 20:09 | 04:20 | 19:34 | 11:56 | 151.66 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Wakayama. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Wakayama, nejranější východ slunce dne May je dne května 30 nebo května 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 30 nebo května 31.
2026 Graf slunce pro Wakayama
Cesta Slunce na Vybraný datum v Wakayama
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Japonsko:
FAQ o východu a západu slunce — Wakayama
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Wakayama.