Časy východu a západu slunce v Dehri, Indie 🇮🇳
Slunce: Noc
Východ Slunce dnes: 05:03 ↑ 63.7° ENE
Západ Slunce dnes: 18:44 ↑ 296.3° WNW
Délka dne: 13h 40m
Směr Slunce: NNE
Výška Slunce: -34.96°
Vzdálenost Slunce: 151.959 milion km
Další událost: neděle, 21 června 2026 (June Solstice)
Června 2026 Časy východu a západu slunce v Dehri
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
05:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 37s | 03:36 | 20:06 | 04:07 | 19:34 | 04:38 | 19:04 | 11:51 | 151.68 |
| 2 |
05:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 35s | 03:35 | 20:07 | 04:07 | 19:35 | 04:37 | 19:04 | 11:51 | 151.70 |
| 3 |
05:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 34s | 03:35 | 20:07 | 04:07 | 19:35 | 04:37 | 19:05 | 11:51 | 151.74 |
| 4 |
05:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 32s | 03:35 | 20:08 | 04:07 | 19:36 | 04:37 | 19:05 | 11:51 | 151.75 |
| 5 |
05:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 30s | 03:35 | 20:08 | 04:07 | 19:36 | 04:37 | 19:06 | 11:51 | 151.77 |
| 6 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 28s | 03:34 | 20:09 | 04:06 | 19:37 | 04:37 | 19:06 | 11:51 | 151.79 |
| 7 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 27s | 03:34 | 20:09 | 04:06 | 19:37 | 04:37 | 19:07 | 11:52 | 151.82 |
| 8 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 25s | 03:34 | 20:10 | 04:06 | 19:38 | 04:37 | 19:07 | 11:52 | 151.84 |
| 9 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 23s | 03:34 | 20:10 | 04:06 | 19:38 | 04:37 | 19:07 | 11:52 | 151.85 |
| 10 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 21s | 03:34 | 20:11 | 04:06 | 19:39 | 04:37 | 19:08 | 11:52 | 151.88 |
| 11 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 19s | 03:34 | 20:11 | 04:06 | 19:39 | 04:37 | 19:08 | 11:52 | 151.89 |
| 12 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 18s | 03:34 | 20:12 | 04:06 | 19:39 | 04:37 | 19:09 | 11:53 | 151.90 |
| 13 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 16s | 03:34 | 20:12 | 04:06 | 19:40 | 04:37 | 19:09 | 11:53 | 151.93 |
| 14 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 14s | 03:34 | 20:12 | 04:06 | 19:40 | 04:37 | 19:09 | 11:53 | 151.94 |
| 15 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 12s | 03:34 | 20:13 | 04:06 | 19:40 | 04:37 | 19:10 | 11:53 | 151.95 |
| 16 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 10s | 03:34 | 20:13 | 04:06 | 19:41 | 04:37 | 19:10 | 11:53 | 151.97 |
| 17 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 08s | 03:34 | 20:13 | 04:06 | 19:41 | 04:37 | 19:10 | 11:54 | 151.98 |
| 18 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 06s | 03:34 | 20:14 | 04:07 | 19:41 | 04:37 | 19:10 | 11:54 | 151.99 |
| 19 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 04s | 03:34 | 20:14 | 04:07 | 19:42 | 04:38 | 19:11 | 11:54 | 152.00 |
| 20 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 02s | 03:34 | 20:14 | 04:07 | 19:42 | 04:38 | 19:11 | 11:54 | 152.01 |
| 21 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 01s | 03:35 | 20:14 | 04:07 | 19:42 | 04:38 | 19:11 | 11:54 | 152.02 |
| 22 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 00s | 03:35 | 20:15 | 04:07 | 19:42 | 04:38 | 19:11 | 11:55 | 152.03 |
| 23 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 02s | 03:35 | 20:15 | 04:08 | 19:42 | 04:38 | 19:12 | 11:55 | 152.04 |
| 24 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 04s | 03:35 | 20:15 | 04:08 | 19:43 | 04:39 | 19:12 | 11:55 | 152.04 |
| 25 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 06s | 03:36 | 20:15 | 04:08 | 19:43 | 04:39 | 19:12 | 11:55 | 152.05 |
| 26 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 08s | 03:36 | 20:15 | 04:08 | 19:43 | 04:39 | 19:12 | 11:56 | 152.06 |
| 27 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 10s | 03:36 | 20:15 | 04:09 | 19:43 | 04:39 | 19:12 | 11:56 | 152.06 |
| 28 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 12s | 03:37 | 20:15 | 04:09 | 19:43 | 04:40 | 19:12 | 11:56 | 152.07 |
| 29 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 14s | 03:37 | 20:15 | 04:09 | 19:43 | 04:40 | 19:12 | 11:56 | 152.07 |
| 30 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 15s | 03:37 | 20:15 | 04:10 | 19:43 | 04:40 | 19:12 | 11:56 | 152.07 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Dehri. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Dehri, nejranější východ slunce dne June je dne června 01 do 17 nebo nejzazší západ slunce dne June je dne června 25 do 30.
2026 Graf slunce pro Dehri
Cesta Slunce na Vybraný datum v Dehri
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Indie:
FAQ o východu a západu slunce — Dehri
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Dehri.