Časy východu a západu slunce v Exeter, Spojené království 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12:02:30 GMT
středa, 20 května 2026

Slunce: Denní světlo

Východ Slunce dnes: 05:19 56.2° NE

Západ Slunce dnes: 21:03 304.1° NW

Délka dne: 15h 43m

Směr Slunce: SSE

Výška Slunce: 56.51°

Vzdálenost Slunce: 151.376 milion km

Další událost: neděle, 21 června 2026 (June Solstice)

Května 2026 Časy východu a západu slunce v Exeter

Posuňte se doprava pro zobrazení více

Den Východ/Sunset Denní světlo Astronomický soumrak Námořní soumrak Civilní soumrak Sluneční poledne
Východ slunce Západ slunce Délka Rozdíl Start Konec Start Konec Start Konec Čas Vzdálenost Slunce (mil. km)
1
05:48
65° Đông Đông Bắc
20:34
296° Tây Tây Bắc
14h 45m +3m 25s 03:24 23:00 04:23 22:01 05:10 21:12 13:11 150.72
2
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:36
296° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 23s 03:21 23:03 04:20 22:03 05:08 21:14 13:11 150.76
3
05:45
64° Đông Đông Bắc
20:37
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +3m 21s 03:18 23:06 04:18 22:05 05:06 21:16 13:11 150.80
4
05:43
63° Đông Đông Bắc
20:39
297° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 19s 03:14 23:09 04:15 22:07 05:04 21:18 13:10 150.84
5
05:41
63° Đông Đông Bắc
20:40
298° Tây Tây Bắc
14h 59m +3m 17s 03:11 23:12 04:13 22:09 05:02 21:20 13:10 150.87
6
05:40
62° Đông Đông Bắc
20:42
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 15s 03:08 23:16 04:11 22:12 05:00 21:21 13:10 150.91
7
05:38
62° Đông Đông Bắc
20:44
299° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 13s 03:04 23:19 04:08 22:14 04:59 21:23 13:10 150.95
8
05:36
61° Đông Đông Bắc
20:45
299° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 11s 03:01 23:23 04:06 22:16 04:57 21:25 13:10 150.98
9
05:35
61° Đông Đông Bắc
20:47
300° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 09s 02:57 23:26 04:04 22:18 04:55 21:27 13:10 151.02
10
05:33
60° Đông Đông Bắc
20:48
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 07s 02:53 23:30 04:01 22:20 04:53 21:28 13:10 151.05
11
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:50
300° Tây Tây Bắc
15h 18m +3m 04s 02:50 23:34 03:59 22:23 04:51 21:30 13:10 151.09
12
05:30
59° Đông Đông Bắc
20:51
301° Tây Tây Bắc
15h 21m +3m 02s 02:46 23:37 03:57 22:25 04:49 21:32 13:10 151.12
13
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:53
301° Tây Tây Bắc
15h 24m +2m 59s 02:42 23:41 03:55 22:27 04:48 21:33 13:10 151.16
14
05:27
59° Đông Đông Bắc
20:54
302° Tây Tây Bắc
15h 27m +2m 57s 02:38 23:45 03:52 22:29 04:46 21:35 13:10 151.19
15
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:56
302° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 54s 02:34 23:49 03:50 22:31 04:44 21:37 13:10 151.22
16
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:57
302° Tây Tây Bắc
15h 33m +2m 51s 02:30 23:54 03:48 22:34 04:43 21:38 13:10 151.26
17
05:23
57° Đông Đông Bắc
20:58
303° Tây Tây Bắc
15h 35m +2m 48s 02:26 23:58 03:46 22:36 04:41 21:40 13:10 151.29
18
05:21
57° Đông Đông Bắc
21:00
303° Tây Tây Bắc
15h 38m +2m 45s 02:22 N/A 03:44 22:38 04:39 21:42 13:10 151.32
19
05:20
57° Đông Đông Bắc
21:01
304° Tây Tây Bắc
15h 41m +2m 42s 02:17 00:03 03:42 22:40 04:38 21:43 13:10 151.35
20
05:19
56° Đông Bắc
21:03
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m +2m 38s 02:12 00:08 03:40 22:42 04:36 21:45 13:10 151.38
21
05:17
56° Đông Bắc
21:04
304° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 35s 02:07 00:13 03:38 22:44 04:35 21:47 13:10 151.41
22
05:16
56° Đông Bắc
21:05
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 31s 02:02 00:18 03:36 22:46 04:34 21:48 13:10 151.43
23
05:15
55° Đông Bắc
21:07
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m +2m 28s 01:56 00:24 03:34 22:48 04:32 21:50 13:10 151.46
24
05:14
55° Đông Bắc
21:08
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m +2m 24s 01:50 00:31 03:32 22:51 04:31 21:51 13:10 151.49
25
05:13
54° Đông Bắc
21:09
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +2m 20s 01:42 00:38 03:30 22:53 04:30 21:53 13:11 151.51
26
05:12
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m +2m 16s 01:33 00:48 03:28 22:55 04:28 21:54 13:11 151.54
27
05:11
54° Đông Bắc
21:12
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 12s 01:18 N/A 03:27 22:57 04:27 21:56 13:11 151.57
28
05:10
54° Đông Bắc
21:13
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 08s N/A N/A 03:25 22:58 04:26 21:57 13:11 151.59
29
05:09
53° Đông Bắc
21:14
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m +2m 03s N/A N/A 03:23 23:00 04:25 21:58 13:11 151.62
30
05:08
53° Đông Bắc
21:15
307° Bắc Tây Bắc
16h 06m +1m 59s N/A N/A 03:22 23:02 04:24 22:00 13:11 151.64
31
05:07
53° Đông Bắc
21:16
308° Bắc Tây Bắc
16h 08m +1m 54s N/A N/A 03:20 23:04 04:23 22:01 13:11 151.66

V Exeter, nejranější východ slunce dne May je dne května 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 31.

2026 Graf slunce pro Exeter

Denní fáze slunce pro Exeter

Cesta Slunce na Vybraný datum v Exeter

00:00
Výška:
Směr: N (0°)
Pozice: Noc

Časy východu a západu slunce v jiných městech v Spojené království:

⏱️ Cas-v.com

00:00:00
středa, 20 května 2026

Čas nyní v tato města:

Šanghaj · Peking · Dháka · Káhira · Shenzhen · Guangzhou · Lagos · Kinshasa · Istanbul · Tokio · Čeng-ťiou · Mumbaj

Čas nyní v zemích:

🇨🇳 Čína | 🇮🇳 Indie | 🇺🇸 Spojené státy | 🇮🇩 Indonésie | 🇵🇰 Pákistán | 🇧🇷 Brazílie | 🇳🇬 Nigérie | 🇧🇩 Bangladéš | 🇷🇺 Rusko | 🇯🇵 Japonsko |

Měna časová pásma:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Čína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Zdarma widgety pro webové mistry:

Zdarma analogový widget hodin | Zdarma digitální hodiny widget | Zdarma textové hodiny widget | Zdarma slovní hodiny widget