Června 2026 Časy východu a západu slunce v Rāiganj, Indie 🇮🇳
Slunce: Denní světlo
Východ Slunce dnes: 05:19 ↑ 82.4° E
Západ Slunce dnes: 17:51 ↑ 277.4° W
Délka dne: 12h 31m
Směr Slunce: W
Výška Slunce: 20.32°
Vzdálenost Slunce: 150.797 milion km
Další událost: středa, 23 září 2026 (September Equinox)
Června 2026 Časy východu a západu slunce v Rāiganj
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
04:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 38s | 03:18 | 19:52 | 03:50 | 19:20 | 04:20 | 18:50 | 11:35 | 151.68 |
| 2 |
04:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 36s | 03:17 | 19:53 | 03:49 | 19:21 | 04:20 | 18:50 | 11:35 | 151.70 |
| 3 |
04:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 35s | 03:17 | 19:54 | 03:49 | 19:21 | 04:20 | 18:51 | 11:35 | 151.72 |
| 4 |
04:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 33s | 03:17 | 19:54 | 03:49 | 19:22 | 04:20 | 18:51 | 11:35 | 151.75 |
| 5 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 31s | 03:16 | 19:55 | 03:49 | 19:22 | 04:20 | 18:52 | 11:35 | 151.77 |
| 6 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 29s | 03:16 | 19:55 | 03:49 | 19:23 | 04:19 | 18:52 | 11:36 | 151.79 |
| 7 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 28s | 03:16 | 19:56 | 03:49 | 19:23 | 04:19 | 18:53 | 11:36 | 151.81 |
| 8 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 26s | 03:16 | 19:56 | 03:48 | 19:24 | 04:19 | 18:53 | 11:36 | 151.83 |
| 9 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 24s | 03:16 | 19:57 | 03:48 | 19:24 | 04:19 | 18:53 | 11:36 | 151.85 |
| 10 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 22s | 03:16 | 19:57 | 03:48 | 19:25 | 04:19 | 18:54 | 11:36 | 151.87 |
| 11 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 20s | 03:16 | 19:58 | 03:48 | 19:25 | 04:19 | 18:54 | 11:37 | 151.89 |
| 12 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 18s | 03:16 | 19:58 | 03:48 | 19:26 | 04:19 | 18:55 | 11:37 | 151.90 |
| 13 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 16s | 03:16 | 19:59 | 03:48 | 19:26 | 04:19 | 18:55 | 11:37 | 151.92 |
| 14 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 14s | 03:16 | 19:59 | 03:48 | 19:26 | 04:19 | 18:55 | 11:37 | 151.94 |
| 15 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 12s | 03:16 | 19:59 | 03:48 | 19:27 | 04:19 | 18:56 | 11:37 | 151.95 |
| 16 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 10s | 03:16 | 20:00 | 03:48 | 19:27 | 04:20 | 18:56 | 11:38 | 151.96 |
| 17 |
04:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 09s | 03:16 | 20:00 | 03:49 | 19:27 | 04:20 | 18:56 | 11:38 | 151.98 |
| 18 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 07s | 03:16 | 20:00 | 03:49 | 19:28 | 04:20 | 18:56 | 11:38 | 151.99 |
| 19 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 05s | 03:16 | 20:01 | 03:49 | 19:28 | 04:20 | 18:57 | 11:38 | 152.00 |
| 20 |
04:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 03s | 03:16 | 20:01 | 03:49 | 19:28 | 04:20 | 18:57 | 11:39 | 152.01 |
| 21 |
04:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 01s | 03:16 | 20:01 | 03:49 | 19:28 | 04:20 | 18:57 | 11:39 | 152.02 |
| 22 |
04:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 00s | 03:17 | 20:01 | 03:49 | 19:29 | 04:21 | 18:57 | 11:39 | 152.03 |
| 23 |
04:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 02s | 03:17 | 20:02 | 03:50 | 19:29 | 04:21 | 18:58 | 11:39 | 152.03 |
| 24 |
04:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 04s | 03:17 | 20:02 | 03:50 | 19:29 | 04:21 | 18:58 | 11:39 | 152.04 |
| 25 |
04:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 06s | 03:17 | 20:02 | 03:50 | 19:29 | 04:21 | 18:58 | 11:40 | 152.05 |
| 26 |
04:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 08s | 03:18 | 20:02 | 03:51 | 19:29 | 04:22 | 18:58 | 11:40 | 152.06 |
| 27 |
04:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 10s | 03:18 | 20:02 | 03:51 | 19:29 | 04:22 | 18:58 | 11:40 | 152.06 |
| 28 |
04:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 12s | 03:18 | 20:02 | 03:51 | 19:29 | 04:22 | 18:58 | 11:40 | 152.07 |
| 29 |
04:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 14s | 03:19 | 20:02 | 03:52 | 19:29 | 04:23 | 18:58 | 11:40 | 152.07 |
| 30 |
04:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 16s | 03:19 | 20:02 | 03:52 | 19:29 | 04:23 | 18:58 | 11:41 | 152.07 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Rāiganj. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Rāiganj, nejranější východ slunce dne June je dne června 01 do 19 nebo nejzazší západ slunce dne June je dne června 26 do 30.
2026 Graf slunce pro Rāiganj
Cesta Slunce na Vybraný datum v Rāiganj
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Indie:
FAQ o východu a západu slunce — Rāiganj
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Rāiganj.