Května 2026 Časy východu a západu slunce v Visakhapatnam, Indie 🇮🇳
Slunce: Denní světlo
Východ Slunce dnes: 05:44 ↑ 82.9° E
Západ Slunce dnes: 18:06 ↑ 276.9° W
Délka dne: 12h 22m
Směr Slunce: E
Výška Slunce: 38.74°
Vzdálenost Slunce: 150.808 milion km
Další událost: středa, 23 září 2026 (September Equinox)
Května 2026 Časy východu a západu slunce v Visakhapatnam
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
05:31
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 50s | 04:14 | 19:34 | 04:41 | 19:07 | 05:08 | 18:40 | 11:54 | 150.71 |
| 2 |
05:30
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 50s | 04:13 | 19:34 | 04:41 | 19:07 | 05:07 | 18:41 | 11:54 | 150.75 |
| 3 |
05:30
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 49s | 04:13 | 19:35 | 04:40 | 19:08 | 05:07 | 18:41 | 11:54 | 150.79 |
| 4 |
N/A
|
18:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
0h 00m | -767m 58s | 04:12 | 19:35 | 04:39 | 19:08 | 05:06 | 18:41 | 11:54 | 150.83 |
| 5 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +769m 36s | 04:11 | 19:36 | 04:39 | 19:08 | 05:05 | 18:42 | 11:53 | 150.87 |
| 6 |
05:28
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | +0m 48s | 04:11 | 19:36 | 04:38 | 19:09 | 05:05 | 18:42 | 11:53 | 150.90 |
| 7 |
05:28
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | +0m 47s | 04:10 | 19:37 | 04:38 | 19:09 | 05:04 | 18:42 | 11:53 | 150.94 |
| 8 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | +0m 46s | 04:10 | 19:37 | 04:37 | 19:10 | 05:04 | 18:43 | 11:53 | 150.97 |
| 9 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | +0m 46s | 04:09 | 19:38 | 04:37 | 19:10 | 05:03 | 18:43 | 11:53 | 151.01 |
| 10 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +0m 45s | 04:08 | 19:38 | 04:36 | 19:11 | 05:03 | 18:43 | 11:53 | 151.05 |
| 11 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | +0m 44s | 04:08 | 19:39 | 04:35 | 19:11 | 05:03 | 18:44 | 11:53 | 151.08 |
| 12 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | +0m 44s | 04:07 | 19:39 | 04:35 | 19:11 | 05:02 | 18:44 | 11:53 | 151.12 |
| 13 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | +0m 43s | 04:07 | 19:40 | 04:35 | 19:12 | 05:02 | 18:45 | 11:53 | 151.15 |
| 14 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | +0m 42s | 04:06 | 19:40 | 04:34 | 19:12 | 05:01 | 18:45 | 11:53 | 151.18 |
| 15 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | +0m 41s | 04:06 | 19:41 | 04:34 | 19:13 | 05:01 | 18:45 | 11:53 | 151.22 |
| 16 |
05:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | +0m 41s | 04:05 | 19:41 | 04:33 | 19:13 | 05:01 | 18:46 | 11:53 | 151.25 |
| 17 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | +0m 40s | 04:05 | 19:42 | 04:33 | 19:14 | 05:00 | 18:46 | 11:53 | 151.28 |
| 18 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +0m 39s | 04:04 | 19:42 | 04:32 | 19:14 | 05:00 | 18:47 | 11:53 | 151.31 |
| 19 |
05:23
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +0m 38s | 04:04 | 19:43 | 04:32 | 19:15 | 05:00 | 18:47 | 11:53 | 151.34 |
| 20 |
05:23
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +0m 37s | 04:03 | 19:43 | 04:32 | 19:15 | 04:59 | 18:47 | 11:53 | 151.37 |
| 21 |
05:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 36s | 04:03 | 19:44 | 04:31 | 19:15 | 04:59 | 18:48 | 11:53 | 151.40 |
| 22 |
05:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 35s | 04:03 | 19:44 | 04:31 | 19:16 | 04:59 | 18:48 | 11:53 | 151.43 |
| 23 |
05:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 34s | 04:02 | 19:45 | 04:31 | 19:16 | 04:58 | 18:49 | 11:53 | 151.46 |
| 24 |
05:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 33s | 04:02 | 19:45 | 04:30 | 19:17 | 04:58 | 18:49 | 11:54 | 151.48 |
| 25 |
05:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +0m 32s | 04:02 | 19:46 | 04:30 | 19:17 | 04:58 | 18:49 | 11:54 | 151.51 |
| 26 |
05:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +0m 31s | 04:01 | 19:46 | 04:30 | 19:18 | 04:58 | 18:50 | 11:54 | 151.53 |
| 27 |
05:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +0m 30s | 04:01 | 19:47 | 04:30 | 19:18 | 04:58 | 18:50 | 11:54 | 151.56 |
| 28 |
05:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +0m 29s | 04:01 | 19:47 | 04:30 | 19:19 | 04:57 | 18:51 | 11:54 | 151.59 |
| 29 |
05:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 28s | 04:01 | 19:48 | 04:29 | 19:19 | 04:57 | 18:51 | 11:54 | 151.61 |
| 30 |
05:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 27s | 04:00 | 19:48 | 04:29 | 19:19 | 04:57 | 18:51 | 11:54 | 151.63 |
| 31 |
05:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 26s | 04:00 | 19:49 | 04:29 | 19:20 | 04:57 | 18:52 | 11:54 | 151.66 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Visakhapatnam. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Visakhapatnam, nejranější východ slunce dne May je dne května 29 do 31 nebo nejzazší západ slunce dne May je dne května 31.
2026 Graf slunce pro Visakhapatnam
Cesta Slunce na Vybraný datum v Visakhapatnam
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Indie:
FAQ o východu a západu slunce — Visakhapatnam
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Visakhapatnam.