Července 2026 Časy východu a západu slunce v Visakhapatnam, Indie 🇮🇳
Slunce: Denní světlo
Východ Slunce dnes: 05:44 ↑ 83.3° E
Západ Slunce dnes: 18:06 ↑ 276.5° W
Délka dne: 12h 21m
Směr Slunce: SE
Výška Slunce: 73.54°
Vzdálenost Slunce: 150.769 milion km
Další událost: středa, 23 září 2026 (September Equinox)
Července 2026 Časy východu a západu slunce v Visakhapatnam
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 12s | 04:03 | 19:58 | 04:33 | 19:28 | 05:01 | 19:00 | 12:01 | 152.08 |
| 2 |
05:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 13s | 04:04 | 19:58 | 04:33 | 19:28 | 05:01 | 19:00 | 12:01 | 152.08 |
| 3 |
05:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 14s | 04:04 | 19:58 | 04:33 | 19:28 | 05:02 | 19:00 | 12:01 | 152.08 |
| 4 |
05:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 15s | 04:04 | 19:58 | 04:34 | 19:28 | 05:02 | 19:00 | 12:01 | 152.09 |
| 5 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 17s | 04:05 | 19:58 | 04:34 | 19:28 | 05:02 | 19:00 | 12:01 | 152.09 |
| 6 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 18s | 04:05 | 19:58 | 04:34 | 19:28 | 05:03 | 19:00 | 12:01 | 152.09 |
| 7 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 19s | 04:06 | 19:57 | 04:35 | 19:28 | 05:03 | 19:00 | 12:02 | 152.09 |
| 8 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 20s | 04:06 | 19:57 | 04:35 | 19:28 | 05:03 | 19:00 | 12:02 | 152.09 |
| 9 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 21s | 04:07 | 19:57 | 04:36 | 19:28 | 05:04 | 19:00 | 12:02 | 152.09 |
| 10 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 22s | 04:07 | 19:57 | 04:36 | 19:28 | 05:04 | 19:00 | 12:02 | 152.08 |
| 11 |
05:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 24s | 04:07 | 19:57 | 04:36 | 19:28 | 05:04 | 19:00 | 12:02 | 152.08 |
| 12 |
05:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 25s | 04:08 | 19:57 | 04:37 | 19:28 | 05:05 | 19:00 | 12:02 | 152.07 |
| 13 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 46s | 04:08 | 19:56 | 04:37 | 19:28 | 05:05 | 19:00 | 12:02 | 152.07 |
| 14 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 06s | 04:09 | 19:56 | 04:38 | 19:27 | 05:06 | 18:59 | 12:03 | 152.06 |
| 15 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -0m 28s | 04:09 | 19:56 | 04:38 | 19:27 | 05:06 | 18:59 | 12:03 | 152.06 |
| 16 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -0m 29s | 04:10 | 19:56 | 04:38 | 19:27 | 05:06 | 18:59 | 12:03 | 152.05 |
| 17 |
05:31
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -0m 30s | 04:10 | 19:55 | 04:39 | 19:27 | 05:07 | 18:59 | 12:03 | 152.04 |
| 18 |
05:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -0m 31s | 04:11 | 19:55 | 04:39 | 19:26 | 05:07 | 18:59 | 12:03 | 152.03 |
| 19 |
05:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 32s | 04:11 | 19:55 | 04:40 | 19:26 | 05:07 | 18:58 | 12:03 | 152.02 |
| 20 |
05:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 33s | 04:12 | 19:54 | 04:40 | 19:26 | 05:08 | 18:58 | 12:03 | 152.01 |
| 21 |
05:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -0m 34s | 04:12 | 19:54 | 04:41 | 19:26 | 05:08 | 18:58 | 12:03 | 152.00 |
| 22 |
05:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -0m 35s | 04:13 | 19:54 | 04:41 | 19:25 | 05:09 | 18:58 | 12:03 | 151.99 |
| 23 |
05:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | -0m 36s | 04:13 | 19:53 | 04:41 | 19:25 | 05:09 | 18:57 | 12:03 | 151.97 |
| 24 |
05:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -0m 37s | 04:13 | 19:53 | 04:42 | 19:24 | 05:09 | 18:57 | 12:03 | 151.96 |
| 25 |
05:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -0m 38s | 04:14 | 19:52 | 04:42 | 19:24 | 05:10 | 18:57 | 12:03 | 151.94 |
| 26 |
05:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | -0m 38s | 04:14 | 19:52 | 04:43 | 19:24 | 05:10 | 18:56 | 12:03 | 151.93 |
| 27 |
05:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | -0m 39s | 04:15 | 19:51 | 04:43 | 19:23 | 05:10 | 18:56 | 12:03 | 151.91 |
| 28 |
05:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | -0m 40s | 04:15 | 19:51 | 04:43 | 19:23 | 05:11 | 18:56 | 12:03 | 151.90 |
| 29 |
05:35
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | -0m 41s | 04:16 | 19:50 | 04:44 | 19:22 | 05:11 | 18:55 | 12:03 | 151.88 |
| 30 |
05:35
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | -0m 42s | 04:16 | 19:50 | 04:44 | 19:22 | 05:11 | 18:55 | 12:03 | 151.86 |
| 31 |
05:35
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | -0m 42s | 04:17 | 19:49 | 04:45 | 19:21 | 05:12 | 18:54 | 12:03 | 151.85 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Visakhapatnam. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Visakhapatnam, nejranější východ slunce dne July je dne července 01 do 04 nebo nejzazší západ slunce dne July je dne července 02 do 11.
2026 Graf slunce pro Visakhapatnam
Cesta Slunce na Vybraný datum v Visakhapatnam
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Indie:
FAQ o východu a západu slunce — Visakhapatnam
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Visakhapatnam.