Časy východu a západu slunce v Xintai, Čína 🇨🇳
Slunce: Noc
Východ Slunce dnes: 04:53 ↑ 61.1° ENE
Západ Slunce dnes: 19:22 ↑ 298.9° WNW
Délka dne: 14h 28m
Směr Slunce: NE
Výška Slunce: -22.68°
Vzdálenost Slunce: 151.760 milion km
Další událost: neděle, 21 června 2026 (June Solstice)
Června 2026 Časy východu a západu slunce v Xintai
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
04:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 59s | 03:07 | 21:06 | 03:47 | 20:26 | 04:24 | 19:49 | 12:06 | 151.69 |
| 2 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 57s | 03:07 | 21:07 | 03:47 | 20:27 | 04:23 | 19:50 | 12:06 | 151.70 |
| 3 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 54s | 03:06 | 21:08 | 03:46 | 20:27 | 04:23 | 19:51 | 12:07 | 151.74 |
| 4 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 51s | 03:05 | 21:09 | 03:46 | 20:28 | 04:23 | 19:51 | 12:07 | 151.75 |
| 5 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 49s | 03:05 | 21:09 | 03:46 | 20:29 | 04:22 | 19:52 | 12:07 | 151.77 |
| 6 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 46s | 03:04 | 21:10 | 03:45 | 20:29 | 04:22 | 19:53 | 12:07 | 151.79 |
| 7 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 43s | 03:04 | 21:11 | 03:45 | 20:30 | 04:22 | 19:53 | 12:07 | 151.82 |
| 8 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 40s | 03:04 | 21:12 | 03:45 | 20:31 | 04:22 | 19:54 | 12:07 | 151.83 |
| 9 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 37s | 03:03 | 21:12 | 03:44 | 20:31 | 04:21 | 19:54 | 12:08 | 151.85 |
| 10 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 35s | 03:03 | 21:13 | 03:44 | 20:32 | 04:21 | 19:55 | 12:08 | 151.87 |
| 11 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 32s | 03:03 | 21:14 | 03:44 | 20:32 | 04:21 | 19:55 | 12:08 | 151.89 |
| 12 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 29s | 03:03 | 21:14 | 03:44 | 20:33 | 04:21 | 19:56 | 12:08 | 151.91 |
| 13 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 26s | 03:02 | 21:15 | 03:44 | 20:33 | 04:21 | 19:56 | 12:08 | 151.93 |
| 14 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 23s | 03:02 | 21:15 | 03:44 | 20:34 | 04:21 | 19:57 | 12:09 | 151.94 |
| 15 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 20s | 03:02 | 21:16 | 03:44 | 20:34 | 04:21 | 19:57 | 12:09 | 151.95 |
| 16 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 17s | 03:02 | 21:16 | 03:44 | 20:35 | 04:21 | 19:57 | 12:09 | 151.97 |
| 17 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 14s | 03:02 | 21:17 | 03:44 | 20:35 | 04:21 | 19:58 | 12:09 | 151.98 |
| 18 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 11s | 03:02 | 21:17 | 03:44 | 20:35 | 04:21 | 19:58 | 12:10 | 151.99 |
| 19 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 08s | 03:02 | 21:17 | 03:44 | 20:36 | 04:21 | 19:58 | 12:10 | 152.00 |
| 20 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 05s | 03:02 | 21:18 | 03:44 | 20:36 | 04:22 | 19:59 | 12:10 | 152.01 |
| 21 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 02s | 03:03 | 21:18 | 03:44 | 20:36 | 04:22 | 19:59 | 12:10 | 152.02 |
| 22 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 01s | 03:03 | 21:18 | 03:45 | 20:36 | 04:22 | 19:59 | 12:10 | 152.03 |
| 23 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 04s | 03:03 | 21:18 | 03:45 | 20:37 | 04:22 | 19:59 | 12:11 | 152.04 |
| 24 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 07s | 03:03 | 21:18 | 03:45 | 20:37 | 04:22 | 19:59 | 12:11 | 152.04 |
| 25 |
04:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 10s | 03:04 | 21:18 | 03:45 | 20:37 | 04:23 | 19:59 | 12:11 | 152.05 |
| 26 |
04:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 13s | 03:04 | 21:18 | 03:46 | 20:37 | 04:23 | 19:59 | 12:11 | 152.06 |
| 27 |
04:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 16s | 03:05 | 21:18 | 03:46 | 20:37 | 04:23 | 20:00 | 12:12 | 152.06 |
| 28 |
04:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 19s | 03:05 | 21:18 | 03:47 | 20:37 | 04:24 | 20:00 | 12:12 | 152.07 |
| 29 |
04:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 22s | 03:05 | 21:18 | 03:47 | 20:37 | 04:24 | 20:00 | 12:12 | 152.07 |
| 30 |
04:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 25s | 03:06 | 21:18 | 03:47 | 20:37 | 04:25 | 19:59 | 12:12 | 152.08 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Xintai. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Xintai, nejranější východ slunce dne June je dne června 06 do 20 nebo nejzazší západ slunce dne June je dne června 25 do 30.
2026 Graf slunce pro Xintai
Cesta Slunce na Vybraný datum v Xintai
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Čína:
FAQ o východu a západu slunce — Xintai
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Xintai.