Časy východu a západu slunce v Mothīhāri, Indie 🇮🇳
Slunce: Noc
Východ Slunce dnes: 04:56 ↑ 63.5° ENE
Západ Slunce dnes: 18:43 ↑ 296.6° WNW
Délka dne: 13h 47m
Směr Slunce: N
Výška Slunce: -40.2°
Vzdálenost Slunce: 151.897 milion km
Další událost: neděle, 21 června 2026 (June Solstice)
Června 2026 Časy východu a západu slunce v Mothīhāri
Posuňte se doprava pro zobrazení více
| Den | Východ/Sunset | Denní světlo | Astronomický soumrak | Námořní soumrak | Civilní soumrak | Sluneční poledne | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Východ slunce | Západ slunce | Délka | Rozdíl | Start | Konec | Start | Konec | Start | Konec | Čas | Vzdálenost Slunce (mil. km) | |
| 1 |
04:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 40s | 03:27 | 20:09 | 03:59 | 19:36 | 04:30 | 19:05 | 11:48 | 151.68 |
| 2 |
04:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 38s | 03:27 | 20:09 | 03:59 | 19:37 | 04:30 | 19:06 | 11:48 | 151.71 |
| 3 |
04:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 36s | 03:26 | 20:10 | 03:59 | 19:37 | 04:30 | 19:06 | 11:48 | 151.73 |
| 4 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 35s | 03:26 | 20:11 | 03:59 | 19:38 | 04:30 | 19:07 | 11:48 | 151.75 |
| 5 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 33s | 03:26 | 20:11 | 03:59 | 19:38 | 04:30 | 19:07 | 11:48 | 151.77 |
| 6 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 31s | 03:25 | 20:12 | 03:58 | 19:39 | 04:30 | 19:08 | 11:48 | 151.79 |
| 7 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 29s | 03:25 | 20:12 | 03:58 | 19:39 | 04:30 | 19:08 | 11:49 | 151.82 |
| 8 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 27s | 03:25 | 20:13 | 03:58 | 19:40 | 04:29 | 19:08 | 11:49 | 151.84 |
| 9 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 25s | 03:25 | 20:13 | 03:58 | 19:40 | 04:29 | 19:09 | 11:49 | 151.85 |
| 10 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 23s | 03:25 | 20:14 | 03:58 | 19:41 | 04:29 | 19:09 | 11:49 | 151.88 |
| 11 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 21s | 03:25 | 20:14 | 03:58 | 19:41 | 04:29 | 19:10 | 11:49 | 151.89 |
| 12 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 19s | 03:25 | 20:15 | 03:58 | 19:41 | 04:29 | 19:10 | 11:50 | 151.90 |
| 13 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 17s | 03:25 | 20:15 | 03:58 | 19:42 | 04:29 | 19:10 | 11:50 | 151.92 |
| 14 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 15s | 03:25 | 20:16 | 03:58 | 19:42 | 04:30 | 19:11 | 11:50 | 151.94 |
| 15 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 13s | 03:25 | 20:16 | 03:58 | 19:43 | 04:30 | 19:11 | 11:50 | 151.96 |
| 16 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 11s | 03:25 | 20:16 | 03:58 | 19:43 | 04:30 | 19:11 | 11:50 | 151.97 |
| 17 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 09s | 03:25 | 20:17 | 03:58 | 19:43 | 04:30 | 19:12 | 11:51 | 151.98 |
| 18 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 07s | 03:25 | 20:17 | 03:58 | 19:44 | 04:30 | 19:12 | 11:51 | 151.99 |
| 19 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 05s | 03:25 | 20:17 | 03:59 | 19:44 | 04:30 | 19:12 | 11:51 | 152.00 |
| 20 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 03s | 03:25 | 20:17 | 03:59 | 19:44 | 04:30 | 19:12 | 11:51 | 152.01 |
| 21 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 01s | 03:26 | 20:18 | 03:59 | 19:44 | 04:31 | 19:13 | 11:52 | 152.02 |
| 22 |
04:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 00s | 03:26 | 20:18 | 03:59 | 19:44 | 04:31 | 19:13 | 11:52 | 152.03 |
| 23 |
04:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 02s | 03:26 | 20:18 | 03:59 | 19:45 | 04:31 | 19:13 | 11:52 | 152.04 |
| 24 |
04:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 05s | 03:26 | 20:18 | 04:00 | 19:45 | 04:31 | 19:13 | 11:52 | 152.04 |
| 25 |
04:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 07s | 03:27 | 20:18 | 04:00 | 19:45 | 04:31 | 19:13 | 11:52 | 152.05 |
| 26 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 09s | 03:27 | 20:18 | 04:00 | 19:45 | 04:32 | 19:13 | 11:53 | 152.06 |
| 27 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 11s | 03:27 | 20:18 | 04:01 | 19:45 | 04:32 | 19:14 | 11:53 | 152.06 |
| 28 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 13s | 03:28 | 20:18 | 04:01 | 19:45 | 04:32 | 19:14 | 11:53 | 152.07 |
| 29 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 15s | 03:28 | 20:18 | 04:01 | 19:45 | 04:33 | 19:14 | 11:53 | 152.07 |
| 30 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 17s | 03:28 | 20:18 | 04:02 | 19:45 | 04:33 | 19:14 | 11:53 | 152.07 |
|
Všechna časová pásma jsou v místním čase pro Mothīhāri. Letní čas (DST) momentálně není aktivní. Dnešní datum je v tabulce . |
||||||||||||
V Mothīhāri, nejranější východ slunce dne June je dne června 04 do 16 nebo nejzazší západ slunce dne June je dne června 25 do 30.
2026 Graf slunce pro Mothīhāri
Cesta Slunce na Vybraný datum v Mothīhāri
Časy východu a západu slunce v jiných městech v Indie:
FAQ o východu a západu slunce — Mothīhāri
Odpovědi se denně aktualizují na základě dnešní skutečné astronomie v Mothīhāri.